Level 3 Level 5
Level 4

Tồn kho

20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

141 Advances
Tạm ứng
151 Goods in transit
Hàng mua đang đi đường
152 Raw materials
Nguyên liệu, vật liệu
153 Tools and supplies
Công cụ, dụng cụ
1531 Tools and supplies
Công cụ, dụng cụ
1532 Packaging rotation
Bao bì luân chuyển
1533 Instruments for rent
Đồ dùng cho thuê
1534 Equipment and spare parts
Thiết bị, phụ tùng thay thế
154 Work in progress
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155 Finished goods
Thành phẩm
156 Merchandise goods
Hàng hóa
1561 Purchase costs
Giá mua hàng hóa
1562 Incidental expenses
Chi phí thu mua hàng hóa
1567 Property Inventories
Hàng hóa bất động sản
157 Outward goods on consignment
Hàng gửi đi bán
158 Goods in bonded warehouse
Hàng hoá kho bảo thuế
161 Government sourced expenditure
Chi sự nghiệp
1611 Expenditure of previous year
Chi sự nghiệp năm trước
1612 Expenditure of current year
Chi sự nghiệp năm nay
171 Government bonds purchased for resale
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ