Level 10 Level 12
Level 11

151 - 175

25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

thông tin chi tiết, cụ thể
Detailed information / specific information
văn phòng phẩm (bút, thước ...)
Office supplies
mời làm việc
Offer a job / offer a position
chấp nhận 1 lời đề nghị >< từ chối
accept an offer >< reject an offer
đúng giờ
Timely manner
tham dự hội nghị
Attend conferences / attend conventions
tham dự hội thảo
attend workshops / attend seminars
chính sách công ty / cửa hàng
Company policy / store policy
ký hợp đồng
Sign = reach = finalize + contract = agreement = deal
chịu áp lực
Under pressure
chính thức tuyên bố rằng
Officially announce that
1 số tiền
Amount of money / sum of money
tiêu chuẩn an toàn
Safety standard
phục vụ (làm việc cho 1 công ty)
Serve as
đi công tác
Go on a business trip
có khả năng (chạy rất nhanh)
Have the ability
thậm chí ... hơn nữa
Even more / much more
tự bạn làm gì đó (tự kiếm tiền)
On your own = by yourself
về hưu
bán lẻ (BIG C)
Retail sales
thảo luận về
Discuss on/about - talk on/about
thông tin về / từ
information on/about/from/concerning
tận dụng (cơ hội)
Take advantage of
những người mà
Those who
để ghi nhận (sự cố gắng) của ai đó
In honor of / in recognition of / be honored for