Level 2
Level 1

43. Food and Drink


33 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bread
(n) bánh mì
rice
(n) gạo
pasta
(n) mì ống
meat
(n) thịt
fish
(n) cá
vegetable
(n) rau
carrot
(n) củ cà rốt
bean
(n) đậu
potato
(n) khoai tây
pea
(n) hạt đậu
onion
(n) củ hành
garlic
(n) tỏi
mushroom
(n) nấm
orange
(n) quả cam
apple
(n) quả táo
banana
(n) quả chuối
pear
(n) quả lê
grape
(n) quả nho
strawberry
(n) quả dâu tây
pineapple
(n) quả dứa (thơm)
avocado
(n) quả bơ
mango
(n) quả xoài
coconut
(n) quả dừa
mangosteen
(n) quả măng cụt
durian
(n) quả sầu riêng
longan
(n) quả nhãn
lychee
(n) quả vải
watermelon
(n) dưa hấu
tea
(n) trà
coffee
(n) cà phê
milk
(n) sữa
fruit juice
(n) nước ép trái cây
mineral water
nước khoáng