Level 2
Level 1

Unit 1


43 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
aeronautical
(adj ) :thuộc về hàng không học
aeronautical engineering
kỹ thuật hàng không
application
( n ) sự ứng dụng
apply
( v ) : áp dụng, ứng dụng
automobile
( n ) : xe ô tô
body scanner
( n ) : máy chụp, chiếu toàn thân
cable
( n ) : dây cáp , dây điện
communication
( n ) : phương tiện liên lạc
component
( n ) : cấu kiện, thành phần
computing
( n ) : Hoạt động của máy tính, sự tính toán
convert
( v ) : chuyển đổi, thay đổi
design
( v, n ) : thiết kế
develop
( v ) : phát triển
distribute
( v ) : phân phát , phân phối
distribution
( n ) : sự phân phát , sự phân bố
electrical
( adj) : thuộc về hoặc liên quan đến điện
electricity
( n ) : điện năng
electricity generating
phát sinh điện năng
engineering
( n ) kỹ thuật ứng dụng , nghành cơ khí
equip
( v ) : trang bị
equipment
( n ) : sự trang bị, trang thiết bị
generate
( v ) : tạo ra, phát ra
generation
( n ) : sự phát ra , sự tạo ra
generation of electricity
sự phát điện
harvest
( v, n ) : gặt hái , thu hoạch ( mùa màng )
heating
( n ) : nhiệt, sưởi ấm
include
( v ) : bao gồm
install
( v ) : lắp đặt ( trang thiết bị, máy móc ,... )
installation
( n ) : sự lắp đặt
electrical installation
sự lắp đặt điện
involve
( v ) : gồm có, bao hàm
lighting
( n ) : sự thắp sáng
maintenance
( n ) : sự duy trì, sự bảo quản
marine
( n ) : thuộc về biển, thuộc về tàu bè
mine
( v ) : đào, khai thác
mining
( n ) : sự khai thác mỏ
mining engineering
kỹ thuật khai thác mỏ
preserve
( v ) : giữ gìn, bảo tồn, bảo quản
process
( v ) : chế biến, xử lý
food processing
chế biến thực phẩm
switchgear
( n ) : công tắc số
ventilate
( v ) : làm thông gió , thông hơi , làm thoáng
ventilation
( n ) : sự thông gió, sự làm thoáng