Level 1 Level 3
Level 2

Unit 2


36 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
beam
( n ) : dầm
brake
( n ) : phanh
cam
( n ) : cam ( một cơ cấu trong kỹ thuật để tạo ra được các chuyển động theo yêu cầu )
car body panel
( n ) : tấm panel của thân ô tô
combustion
( n ) : sự cháy, sự đốt cháy
compression
( n ) : sự nén, sự ép
concrete
( n ) : bê tông
crankshaft
( n ) : trục khuỷu
escalator
( n ) : thang máy ( cuốn )
essential
( adj ) : cần thiết, thiết yếu
foot pump
( n ) : bơm chân
friction
( n ) : sự cọ xát
gear
( n ) : bánh răng, răng cưa
helmet
(n ) : mũ bảo hiểm
hinder
( v ) : cản trở
hindrance
( n ) : sự cản trở
linear
( n ) : chuyển động thẳng
load
( n ) : sự tải, tải trọng
mass
( n ) : khối lượng
mechanism
( n ) : cơ cấu
motion
( n ) : sự chuyển động, di động
move
( v ) : chuyển động
nuisance
( n ) : điều bực bội, mối gây thiệt hại
oscillating
( n ) : dao động
pendulum
( n ) : quả lắc
piston
( n ) : pi tông
reciprocate
( v ) : chuyển động qua lại ( theo đường thẳng )
roller
( n ) : trục quay
rotary
( adj ) : quay
steel rod
( n ) : thanh thép
surface
( n ) : bề mặt
tap
( n ) : vòi nước
trimmer
( n ) : lưỡi cắt
valve
( n ) : van
weight
( n ) : trọng lượng
wheel
( n ) : bánh xe