Level 2
Level 3

Unit 3


23 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
combustion stroke
( n ) : kỳ cháy và giãn nở
compression stroke
( n ) : kỳ nén
connecting rod
( n ) : thanh truyền
cylinder head
( n ) : đầu xi lanh
exhaust
( n , v ) : (sự ) rút, thoát ( khí , hơi nước, bụi,...)
exhaust stroke
( n ) : kỳ thải ( xả )
exhaust valve
( n ) : xupáp thải
ignite
( v ) : bắt lửa , đốt cháy, bốc cháy
ignition
( n ) : sự bắt lửa, sự bốc cháy
inject
( v ) : phun, tiêm
injection
( n ) : sự phun
injector
( v ) : vòi phun
intake valve
( n ) : xupáp nạp
motion
( n ) : sự chuyển động, vận động
movement
( n ) : sự chuyển động, di động
nozzle
( n ) : vòi, miệng
rotation
( n ) : sự quay, sự xoay vòng
spontaneously
( adv ) : tự động, tự phát
suck
( v , n ) : hút
suction stroke
( n ) : kỳ nạp ( hút )
transmit
( v ) : truyền, chuyển giao
upward travel
( n ) : chuyển động lên phía trên
vertical
( adj ) : thẳng đứng, đứng