Level 2 Level 4
Level 3

Places(장소)


27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
여기
here- ở đây
저기
over there ( It's any place)- ở chỗ kia
거기
there ( have something or someone ) ở kia
어디
where - ở đâu
회사
workplace - nơi làm việc
사무살
office - văn phòng
회장실
restroom - WC
식당
restaurant - nhà hàng
house - nhà
기숙사
dorm(dormitory) ( there are many people live in this room ) - phòng ở tập thể , kí túc xá
세탁소
laundromat ( in this place , your clothes will be washed automaticly ) - tiệm giặt là tự động
미용실
hair salon - tiệm làm tóc
시장
market - chợ
마트
mart - trung tâm mua bán
평의점
convenience store - cửa hàng tiện lợi
슈퍼마켓
supermarket - siêu thị
학교
school - trường
도서관
library - thư viện
식당
restaurant - nhà hàng
호텔
hotel - khách sạn
극장
theater - rạp hát
우체극
post office - bưu điện
병원
hospital - bệnh viện
은행
bank - ngân hàng
백화점
department store - trung tâm bách hóa
악국
pharmacy - hiệu thuốc
가게
store- quầy hàng