Level 11 Level 13
Level 12

251-275


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
active
(adj) tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
detail
(n) chi tiết
top
(n) , (adj) chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hết
itself
pro(n) chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó
left
(adj) (adv) (n) bên trái; về phía trái
occur
(v) xảy ra, xảy đến, xuất hiện
outside
(n)(adj) prep., (adv) bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoài
program
(n) (v) chương trình; lên chương trình
their
det. của chúng, của chúng nó, của họ
include
(v) bao gồm, tính cả
weight
(n) trọng lượng
center
(n) Trung tâm
find
(v) tìm, tìm thấy
inverse
(adj) đảo ngược về vị trí; hướng hoặc quan hệ
translation
(n) sự dịch
defer
(v) hoãn, trì hoãn, để chậm lại
rotate
(vt) làm quay, làm xoay quanh
access
(n) lối, cửa, đường vào
spring
(n) mùa xuân
corresponding
(adj) tương ứng, đúng với, trao đổi thư từ , thông tin
most
det., pro (n) (adv) lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả
want
(v) muốn
associated
(adj) kết giao, kết hợp liên hợp; liên đới, (n) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh
core
(n) nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
here
(adv) đây, ở đây