Level 20 Level 22
Level 21

476-500


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
responsibility
(n) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
useful
(adj) hữu ích, giúp ích
work
(v) (n) làm việc, sự làm việc
entire
(adj) toàn thể, toàn bộ
interior
(n) (adj) phần trong, phía trong; ở trong, ở phía trong
produce
(v)[not manufacture] sản xuất, chế tạo
rather
(adv) thà.. còn hơn, thích... hơn
relevant
(adj) thích hợp, có liên quan
thus
(adv) như vậy, như thế, do đó
insert
(v) chèn vào, lồng vào
issue
(n) (v) sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa ra
layer
(n) lớp ( lớp vật liệu, chất liệu ... )
take
(v) sự cầm nắm, sự lấy
although
conj. mặc dù, dẫu cho
arrow
(n) tên, mũi tên
factory
(n) nhà máy, xí nghiệp, xưởng
internal
(adj) ở trong, bên trong, nội địa
message
(n) tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp
physical
(adj) vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thể
regarding
prep. về, về việc, đối với (vấn đề...)
release
(v) (n) làm nhẹ, bớt, thả, phóng thích, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, phóng thích, sự phát hành
select
(v) chọn lựa, chọn lọc
yet
(adv)., conj. còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên
bottom
(n) (adj) phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng
button
(n) cái nút, cái khuy, cúc