Level 21 Level 23
Level 22

501-525


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
close
NAmE (adj) đóng kín, chật chội, che đậy
computer
(n) máy tính
full
(adj)[not adequate] đầy, đầy đủ
pop
(n) (v) tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp
shadow
(n) bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát
something
pro(n) một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đó
switch
(n) , (v) công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi
themselves
pro(n) tự chúng, tự họ, tự
topic
(n) đề tài, chủ đề
artist
(n) nghệ sĩ
background
(n) phía sau; nền
plate
(n) bản, tấm kim loại
start
(v) (n) bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hành
build
(v) xây dựng
found
(v) (q.k of find) tìm, tìm thấy
general
(adj) chung, chung chung; tổng
hand
(n) (v) tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
nearly
(adv) gần, sắp, suýt
private
(adj)[not individual, not personal] cá nhân, riêng
remaining
(adj) còn lại
secondary
(adj) trung học, thứ yếu
sign
(n) (v) dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu
within
prep. trong vong thời gian, trong khoảng thời gian
bone
(n) xương
channel
(n) kênh (TV, radio), eo biển