Level 30 Level 32
Level 31

801-900


100 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
studio
(n) xưởng phim, trường quay; phòng thu
working
(adj) sự làm, sự làm việc
alternative
(n)[not choice, not option] (adj) sự lựa chọn; lựa chọn
attention
(n) sự chú ý
break
(v) (n) bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
careful
(adj) cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
chance
(n) sự may mắn
consumer
(n) người tiêu dùng
continue
(v) tiếp tục, làm tiếp
destroy
(v) phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phá
exit
(n) lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
feature
(n) (v) nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...
friend
(n) người bạn
illustrate
(v) minh họa, làm rõ ý
indirectly
(adv) gián tiếp
interest
(n) (v) or sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý
normally
(adv)[not commonly] thông thường, như thường lệ
plan
(n) (v) bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiến
reasonable
(adj) có lý, hợp lý
running
(n) sự chạy, cuộc chạy đua
smooth
(adj) nhẵn, trơn, mượt mà
soft
(adj) mềm, dẻo
summary
(n) bản tóm tắt
trap
(n) , (v) đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại
web
(n) [not net] mạng, lưới
who
pro(n) ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
advantage
(n) sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
anyway
(adv) thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
below
prep., (adv)[not under] ở dưới, dưới thấp, phía dưới
cover
(v) (n) bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc
covered
(adj) có mái che, kín đáo
date
(n) (v) ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
deal
(v) (n) phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
device
(n) kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
elbow
(n) khuỷu tay
engineering
(n) nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư
everything
pro(n) mọi vật, mọi thứ
expected
(adj) được chờ đợi, được hy vọng
expose
(v) trưng bày, phơi bày
fork
(n) cái nĩa
home
(n) (adv).. nhà; ở tại nhà, nước mình
influence
(n) (v) sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động
inner
(adj) ở trong, nội bộ; thân cận
involved in
để hết tâm trí vào
law
(n) luật
license
(v) cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép
mind
(n) (v) tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm
multiply
(v) nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
observe
(v) quan sát, theo dõi
packet
(n) gói nhỏ
popular
(adj) có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng
possibly
(adv) có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được
purpose
(n) [not intention] mục đích, ý định
report
(v) (n) báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình
science
(n) khoa học, khoa học tự nhiên
somewhat
(adv) đến mức độ nào đó, hơi, một chút
sufficiently
(adv) đủ, thích đáng
twist
(v) (n) xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn
action
(n) hành động, hành vi, tác động
agree
(v) đồng ý, tán thành
analysis
(n) sự phân tích
anything
pro(n) việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
aspect
(n) vẻ bề ngoài, diện mạo
brief
(adj) ngắn, gọn, vắn tắt
bus
(n) xe buýt
combination
(n) sự kết hợp, sự phối hợp
come
(v)[not reach] đến, tới, đi đến, đi tới
connect
(v) kết nối, nối
container
(n) cái đựng, chứa; công te nơ
contribution
(n) sự đóng góp, sự góp phần
driver
(n) người lái xe
ever
(adv) từng, từ trước tới giờ
exact
(adj) chính xác, đúng
exchange
(v) (n) trao đổi; sự trao đổi
formula
(n) công thức, thể thức, cách thức
guess
(v) (n) đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng
ignore
(v) phớt lờ, tỏ ra không biết đến
knife
(n) con dao
note
(n) (v) lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
obvious
(adj) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
passing
(n) (adj) sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủi
perhaps
(adv) [not may] có thể, có lẽ
player
(n) người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)
power
(n) khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lực
property
(n) tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
regular
(adj) thường xuyên, đều đặn
remember
(v) nhớ, nhớ lại
requirement
(n) nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục
respect
(n) (v) sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phục
role
(n) vai (diễn), vai trò
separated
(adj) ly thân
shall
modal (v) dự đoán tương lai: sẽ
temporary
(adj) tạm thời, nhất thời
twice
(adv) hai lần
upward
(adj) lên, hướng lên, đi lên
usual
(adj) thông thường, thường dùng
variation
(n) sự biến đổi, sự thay đổi mức độ, sự khác nhau
writer
(n) người viết
area
(n) diện tích, bề mặt
chair
(n) ghế