Level 37 Level 39
Level 38

1501-1600


97 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
garbage
(n) (especially NAmE) lòng, ruột (thú)
gather
(v) tập hợp; hái, lượm, thu thập
generously
(adv) rộng lượng, hào phóng
govern
(v) cai trị, thống trị, cầm quyền
gradual
(adj) dần dần, từng bước một
hall
(n) đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
happy
(adj) vui sướng, hạnh phúc
head
(n) (v) cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu
health
(n) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
helpful
(adj) có ích; giúp đỡ
hill
(n) đồi
himself
pro(n) chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta
hit
(v) (n) đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm
hold
(v) (n) cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữ
host
(n) (v) chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....)
improve
(v) cải thiện, cái tiến, mở mang
improvement
(n) sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mang
inevitable
(adj) không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, nghe
initiative
(n) bước đầu, sự khởi đầu
ink
(n) mực
institute
(n) viện, học viện
intelligence
(n) sự hiểu biết, trí thông minh
interested
(adj) có thích thú, có quan tâm, có chú ý
introduce
(v) giới thiệu
invention
(n) sự phát minh, sự sáng chế
investigation
(n) sự điều tra, nghiên cứu
kind
(n) (adj) loại, giống; tử tế, có lòng tốt
knee
(n) đầu gối
late
(adj) (adv) trễ, muộn
latest
(adj) (n) muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất
launch
(v) (n) hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
lend
(v) cho vay, cho mượn
life
(n) đời, sự sống
loose
(adj) lỏng, không chặt
loudly
(adv) ầm ĩ, inh ỏi
machinery
(n) máy móc, thiết bị
manufacturing
(n) [not production] sự sản xuất, sự chế tạo
market
(n) chợ, thị trường
massive
(adj) to lớn, đồ sộ
medical
(adj) (thuộc) y học
mental
(adj) (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trí
mix
(v) (n) pha, trộn lẫn; sự pha trộn
myself
pro(n) tự tôi, chính tôi
neck
(n) cổ
noise
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
occupy
(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ
opportunity
(n) cơ hội, thời cơ
painful
(adj) đau đớn, đau khổ
paint
(n) (v) sơn, vôi màu; sơn, quét sơn
pants
(n) quần lót, đùi
past
(adj) (n)prep., (adv) quá khứ, dĩ vãng; quá, qua
pencil
(n) bút chì
perfect
(adj) hoàn hảo
perfectly
(adv) một cách hoàn hảo
period
(n) kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đại
permission
(n) sự cho phép, giấy phép
personal
(adj)[not private, not individual] cá nhân, tư, riêng tư
plug
(n) nút (thùng, chậu, bồ(n)..)
policy
(n) chính sách
possession
(n) quyền sở hữu, vật sở hữu
pound
(n) pao - đơn vị đo lường
precisely
(adv) đúng, chính xác, cần thận
presentation
(n) bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệu
president
(n) hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thống
pride
(n) sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ
professional
(adj) (n) (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp
proud
(adj) tự hào, kiêu hãnh
purely
(adv) hoàn toàn, chỉ là
qualification
(n) phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn
quote
(v) trích dẫn
race
(n) (v) loài, chủng, giống; cuộc đua; đua
radio
(n) sóng vô tuyến, radio
rapid
(adj) [not quick] nhanh, nhanh chóng
rarely
(adv) hiếm khi, ít khi
reality
(n) sự thật, thực tế, thực tại
rear
(n) (adj)[not behind] phía sau; ở đằng sau, ở đằng sau
reasonably
(adv) hợp lý
receipt
(n) công thức; đơn thuốc
recent
(adj) gần đây, mới đây
recently
(adv) gần đây, mới đây
recommend
(v) giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo
reject
(v) không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏ
relaxed
(adj) thanh thản, thoải mái
relief
(n) sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù
representative
(n) (adj) điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng trưng
resort
(n) kế sách, phương kế
retain
(v) giữ lại, nhớ được
retire
(v) rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưu
risk
(n) (v) sự liều, mạo hiểm; liều
rounded
(adj) bị làm thành tròn; phát triển đầy đủ
rush
(v) (n) xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩy
safety
(n) sự an toàn, sự chắc chăn
satisfied
(adj) cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãn
sea
(n) [not ocean] biển
security
(n) sự an toàn, sự an ninh
september
(n) (abbr. Sept.) tháng 9
serious
(adj) đứng đắn, nghiêm trang