Level 38
Level 39

1601


61 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
serve
(v) phục vụ, phụng sự
service
(n) sự phục vụ, sự hầu hạ
severely
(adv) khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục, dung nhan)
shallow
(adj) nông, cạn
sharp
(adj) sắc, nhọn, bén
she
pro(n) nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
shine
(v) chiếu sáng, tỏa sáng
shiny
(adj) sáng chói, bóng
shirt
(n) áo sơ mi
shoot
(v) vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra
shy
(adj) nhút nhát, e thẹn
silent
(adj) im lặng, yên tĩnh
slope
(n) (v) dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
soon
(adv) sớm, chẳng bao lâu nữa
spare
(adj) (n) thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòng
specially
(adv) đặc biệt, riêng biệt
staff
(n) gậy
stick
(v) (n) đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cán
stone
(n) đá ( sỏi )
stop
(v) (n) dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lại
strange
(adj) xa lạ, chưa quen
street
(n) phố, đườmg phố
strict
(adj) nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khe
strongly
(adv) khỏe, chắc chắn
substantial
(adj) thực tế, đáng kể, quan trọng
substitute
(n) (v) người, vật thay thế; thay thế
succeed
(v) nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vị
successfully
(adv) thành công, thắng lợi, thành đạt
suffer
(v) chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổ
superior
(adj) cao, chất lượng cao
surprise
(n) (v) sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
surprised
(adj) ngạc nhiên (+ at)
surprising
(adj) làm ngạc nhiên, làm bất ngờ
tall
(adj) cao ( chiều cao )
technique
(n) kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
television
(also TV) (n) vô tuyến truyền hình
terribly
(adv) tồi tệ, không chịu nổi
thick
(adj) dày; đậm
train
(n) , (v) xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạo
transparent
(adj) trong suốt; dễ hiểu, sáng sủa
trick
(n) , (v) mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạt
undo
(v) tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏ
united
(adj) liên minh, đoàn kết, chung, thống nhất
unlikely
(adj) không thể xảy ra, không chắc xảy ra
unnecessary
(adj) không cần thiết, không mong muốn
upon
prep. trên, ở trên
useless
(adj) vô ích, vô dụng
vision
(n) sự nhìn, thị lực
wander
(v) (n) đi lang thang; sự đi lang thang
war
(n) chiến tranh
wash
(v) rửa, giặt
weak
(adj) yếu, yếu ớt
weekend
(n) cuối tuần
weekly
(adj) mỗi tuần một lần, hàng tuần
welcome
(v) (adj) (n) , exclamation chào mừng, hoan nghênh
wheel
(n) bánh xe
whole
(adj) (n) bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thể
whom
pro(n) ai, người nào; người mà
wire
(n) dây (kim loại)
wrongly
(adv) một cách bất công, không đúng
yours
pro(n) cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày