Level 3 Level 5
Level 4

51-75


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
public
(adj) (n) chung, công cộng; công chúng, nhân dân
mesh
(n) mắt lưới, (số nhiều) mạng lưới
so
(adv)., conj. như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nên
quantity
(n) lượng, số lượng
triangle
(n) hình tam giác
virtual
(adj) ảo
light
(n)(adj) (v) ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng
new
(adj) mới, mới mẻ, mới lạ
used
(adj) đã dùng, đã sử dụng
value
(n) , (v) giá trị, ước tính, định giá
draw
(v) vẽ, kéo
intersection
(n) sự giao nhau, sự cắt ngang
will
(n) ý chí, chí, ý định, lòng, nguyện vọng, ý muốn; ý thích
chapter
(n) chương (sách)
each
det., pro(n) mỗi
when
(adv)., pro(n) conj. khi, lúc, vào lúc nào
only
(adj) (adv) chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mới
test
(n) , (v) bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm
figure
(n) (v) hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả
first
det., ordinal number, (adv)., (n) thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất
also
(adv) cũng, cũng vậy, cũng thế
member
(n) thành viên, hội viên
code
(n) mật mã, luật, điều lệ
must
modal (v) phải, cần, nên làm
derive
(ngoại động từ) nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ