Level 4 Level 6
Level 5

76-100


24 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
do
(v) auxiliary (v) làm
type
(n) , (v) loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loại
list
(n) (v) danh sách; ghi vào danh sách
line
(n) dây, đường, tuyến
which
pro (n)det. nào, bất cứ.. nào; ấy, đó
model
(n) mẫu, kiểu mẫu
magic
(n) (adj) ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuật
no
exclamation, det. không
interface
(n)(tin học) giao diện, những cái chung,
example
(n) thí dụ, ví dụ
child
(n) đứa bé, đứa trẻ
static
(adj) tĩnh; tĩnh tại; không chuyển động, không thay đổi
spatial
(adj) thuộc về không gian
rotation
(n) sự quay, sự xoay vòng; sự bị quay, sự bị xoay vòng
some
det., pro(n) một it, một vài
then
(adv) khi đó, lúc đó, tiếp đó
volume
(n) thế tích, quyển, tập
geometry
(n) hình học
graph
(n)[not diagram] đồ thị, biểu đồ
index
(n) chỉ số, sự biểu thị
drawing
(n) bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
direction
(n) sự điều khiển, sự chỉ huy
local
(adj) địa phương, bộ phận, cục bộ
return
(v) (n) trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về