Level 5 Level 7
Level 6

101-125


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
global
(adj) v toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
its
det. của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đó
tree
(n) cây
call
(v) (n) gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
number
(abbr. No., no.) (n) số
support
(n) (v) sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ
bound
(adj) bound to nhất định, chắc chắn
define
(v) định nghĩa
where
(adv)., conj. đâu, ở đâu; nơi mà
level
(n) (adj) trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng
wild
(adj) dại, hoang
axis
(n) trục, (vật lý) tia xuyên, (chính trị) trục Béc-lin, Rô-ma, Tô-ki-ô (khối liên minh)
about
(adv)., prep. khoảng, về
my
det. của tôi
end
(n) (v) giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt
any
det. pro(n) (adv) một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
may
modal (v)[not perhaps] có thể, có lẽ
we
pro(n) chúng tôi, chúng ta
window
(n) cửa sổ
image
(n) ảnh, hình ảnh
key
(n) (adj) chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
transform
(v) thay đổi, biến đổi
collision
(n) sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột
buffer
(n) (kỹ thuật) vật đệm, tầng đệm; cái giảm xóc
coordinate
tọa độ, điều phối, phối hợp, sắp xếp