Level 7 Level 9
Level 8

151-175


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
file
(n) hồ sơ, tài liệu
root
(n) gốc, rễ
sample
(n) mẫu, hàng mẫu
into
prep. vào, vào trong
method
(n) phương pháp, cách thức
current
(adj) (n) hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)
screen
(n) màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
source
(n) nguồn
frustum
(n) hình cụt
name
(n) (v) tên; đặt tên, gọi tên
single
(adj) đơn, đơn độc, đơn lẻ
such
det., pro(n) như thế, như vậy, như là
through
prep., (adv) qua, xuyên qua
unit
(n) đơn vị
construct
(v) xây dựng
store
(n) (v) cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
how
(adv) thế nào, như thế nào, làm sao, ra sao
side
(n) mặt, mặt phẳng
linear
(adj) thuộc về hoặc bằng các đường kẻ, (toán học) tuyến
open
(adj) (v) mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạc
edge
(n) lưỡi, cạnh sắc
stack
(n) giá sách; (số nhiều) kho sách (trong thư viện), cụm, chồng, đống
right
(adj) (adv)., (n) thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phải
table
(n) cái bàn
between
prep., (adv) giữa, ở giữa