Level 68 Level 70
Level 69

Đồ Nội Thất


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
jiājù
đồ nội thất
yǐzi
ghế dựa
yìbǎ...
một cái ... (từ chỉ số lượng cho các đồ vật có tay cầm)
yìbǎ yǐzi
một cái ghế
chuáng
giường
shāfā
ghế sô pha
guìzi
tủ đựng chén; tủ
wǎnguì
tủ đựng chén
yīguì
tủ quần áo
chuángtóu guì
tủ đầu giường
jiàzi
kệ
shūjià
kệ sách
zhuōzi
bàn
yìzhāng...
một cái ... (từ chỉ số lượng cho các đồ vật có mặt phẳng)
yìzhāng zhuōzi
một cái bàn
cānzhuō
bàn ăn
bàngōng zhuō
bàn làm việc
xiāngzi
hòm; rương
bīngxiāng
tủ lạnh
kǎoxiāng
lò nướng
lěngguì
tủ đá
zào
bếp
chuānghù
cửa sổ
dìbǎn
sàn nhà
tiān huā bǎn
trần nhà
qiáng
tường
wūdǐng
mái nhà
huāyuán
vườn