Level 11 Level 13
Level 12

... Nhưng Không Còn Nữa


14 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
무역
buôn bán
사업
kinh doanh
사업하다
làm ăn buôn bán
성공
sự thành công
성공하다
thành công
예전에
trước đây
더 이상
không còn nữa
그때에
lúc ấy
hồi
나는 예전에 사업을 했어요
tôi hồi trước từng làm ăn buôn bán
우리는 예전에 외국에 살았어요
chúng tôi hồi trước từng sống ở nước ngoài
우리는 예전에 사업을 했었지만 더 이상 안 해요
chúng tôi hồi trước từng làm ăn buôn bán nhưng không còn làm nữa
제 조부모님께서는 젊었을 때 아프리카에 가셨어요
ông bà tôi hồi còn trẻ từng đi châu Phi
우리는 예전에 미국에 살았었지만 이사했어요
chúng tôi hồi trước sống ở Mỹ nhưng đã chuyển đi rồi