Level 20
Level 21

Cuộc Đối Đầu


24 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
실수
lỗi
실수하다
mắc lỗi
기분
cảm xúc
기분을 상하게 하다
làm tổn thương tình cảm
용서하다
tha thứ
~으려고 하다 (~려고 하다 )
sắp ...; định ...; thử ...
소리
âm thanh
소리 지르다
gào; hét
겁먹다
doạ
속상하다
làm phiền lòng
~ㄴ거 같아요 (~는 것 같아요)
dường như ...; có vẻ như ...
확신하다
tin chắc
~이라고 확신하다 (~라고 확신하다)
tin chắc rằng ...
명백하게
rõ ràng
나는 실수했어요
tôi mắc lỗi
당신은 그의 기분을 상하게 했어요
bạn đã làm tổn thương tình cảm của anh ấy
그녀는 명백히 실수했어요
cô ấy rõ ràng đã mắc lỗi
그는 그런 뜻이 아니었어요
anh ấy không cố ý như vậy
예, 내가 했어요
vâng, tôi đã làm rồi
아니요, 내가 하지 않았어요
không, tôi không làm
그녀가 당신 기분을 상하게 하려고 한건 아니었어요
cô ấy không cố ý làm tổn thương tình cảm của bạn
내가 그의 기분을 상하게 한거 같아요
có vẻ như tôi đã làm tổn thương tình cảm của anh ấy
나를 용서하세요
xin hãy tha thứ cho tôi
나는 모든 것이 다 잘 될 것이라고 확신해요
tôi tin chắc rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi