Level 2 Level 4
Level 3

Chính Trị


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
대통령
tổng thống
장관
bộ trưởng
총리
thủ tướng
vua
왕비
hoàng hậu
지도자
lãnh đạo
정부
chính phủ
국회
quốc hội
정치인
chính trị gia
정당
đảng
더불어민주당
đảng Dân Chủ Hàn Quốc
국민의당
đảng Nhân Dân
공화주의
chủ nghĩa cộng hòa
공화주의자
người theo chủ nghĩa cộng hoà
민주주의
chủ nghĩa dân chủ
민주주의자
người theo chủ nghĩa dân chủ
공산주의
chủ nghĩa cộng sản
공산주의자
người theo chủ nghĩa cộng sản
보수적
bảo thủ (cánh phải)
진보적
tân tiến (cánh trái)
sức mạnh; quyền lực
훌륭한
xuất sắc
누가 한국의 대통령이었어요?
ai là tổng thống của Hàn Quốc?
한국에 왕이 있어요?
ở Hàn Quốc có vua không?
한국에는 왕과 왕비가 없어요
ở Hàn Quốc không có vua và hoàng hậu
정부는 힘이 별로 없어요
chính phủ không có quá nhiều quyền lực
더불어민주당은 꽤 커요
đảng Dân Chủ Hàn Quốc khá lớn
대통령은 아주 훌륭한 지도자예요
tổng thống là một nhà lãnh đạo xuất sắc