Level 4 Level 6
Level 5

Tiếp Xăng Từ Vựng: Công Nghệ


28 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
전자제품
đồ điện tử
이메일
email; thư điện tử
문자
tin nhắn; chữ viết
프로그램
chương trình
컴퓨터 프로그램
chương trình máy tính
엔지니어
kỹ sư
프로그래머
lập trình viên
화면
màn hình
버전
phiên bản
모범
hình mẫu; gương mẫu
과정
quá trình
사이트
trang mạng; website
인터넷
internet; mạng
사회의
xã hội
미디어
truyền thông
소셜 미디어
truyền thông xã hội
이용자
người sử dụng
프로필
trang cá nhân
등록하다
đăng ký (trên mạng)
로그인 하다
đăng nhập; log in
로그아웃 하다
đăng xuất; log out
설정하다
cài đặt
게시하다
post; đăng lên
데이터
data; dữ liệu
온라인
online; trực tuyến
오프라인
offline; ngoại tuyến
구식인
lạc hậu
최신의
cập nhật