Level 10 Level 12

27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
keen
/kiːn/ sắc, bén
keep
/kiːp/ giữ, giữ lại
key
/kiː/ chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)
keyboard
/ˈkiːbɔːrd/ bàn phím
kick
/kɪk/ đá; cú đá
kid
/kɪd/ con dê non
kill
/kɪl/ giết, tiêu diệt
killing
/ˈkɪlɪŋ/ sự giết chóc, sự tàn sát
kilogram
/ˈkɪləɡræm/ kilôgam
kilometre
/ˈkɪləmiːtər/ kilômet
kind
/kaɪnd/ loại, giống; tử tế, có lòng tốt
kindly
/ˈkaɪndli/ tử tế, tốt bụng
unkind
/ˌʌnˈkaɪnd/ độc ác, tàn nhẫn
kindness
/ˈkaɪndnəs/ sự tử tế, lòng tốt
king
/kɪŋ/ vua, quốc vừơng
kiss
/kɪs/ hôn, cái hôn
kitchen
/ˈkɪtʃɪn/ bếp
knee
/niː/ đầu gối
knife
/naɪf/ con dao
knit
/nɪt/ đan, thêu
knitted
/ˈnɪtɪd/ được đan, được thêu
knitting
/ˈnɪtɪŋ/ việc đan; hàng dệt kim
knock
/nɑːk/ đánh, đập; cú đánh
knot
/nɑːt/ cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm
know
/noʊ/ biết
unknown
/ˌʌnˈnoʊn/ không biết
knowledge
/ˈnɑːlɪdʒ/ sự hiểu biết, tri thức