Level 11 Level 13

113 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
litre
/ˈliːtər/ lít
label
/ˈleɪbl/ nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác
laboratory
/ˈlæbrətɔːri/ phòng thí nghiệm
labour
/ˈleɪbər/ lao động; công việc
lack
/læk/ sự thiếu; thiếu
lacking
/ˈlækɪŋ/ ngu đần, ngây ngô
lady
/ˈleɪdi/ người yêu, vợ, quý bà, tiểu thư
lake
/leɪk/ hồ
lamp
/læmp/ đèn
land
/lænd/ đất, đất canh tác, đất đai
landscape
/ˈlændskeɪp/ phong cảnh
lane
/leɪn/ đường nhỏ (làng, hẻm phố)
language
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ
large
/lɑːrdʒ/ rộng, lớn, to
largely
/ˈlɑːrdʒli/ phong phú, ở mức độ lớn
last
/læst/ lầm cuối, sấu cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dài
late
/leɪt/ trễ, muộn
later
/ˈleɪtər/ chậm hơn
latest
/ˈleɪtɪst/ muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhất
latter
/ˈlætər/ sau cùng, gần đây, mới đây
laugh
/læf/ cười; tiếng cười
launch
/lɔːntʃ/ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầm
law
/lɔː/ luật
lawyer
/ˈlɔːjər/ luật sư
lay
/leɪ/ xếp, đặt, bố trí
layer
/ˈler/ lớp
lazy
/ˈleɪzi/ lười biếng
lead
/liːd/ lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫn
leading
/ˈliːdɪŋ/ lãnh đạo, dẫn đầu
leader
/ˈliːdər/ người lãnh đạo, lãnh tụ
leaf
/liːf/ lá cây, lá (vàng...)
league
/liːɡ/ liên minh, liên hoàn
lean
/liːn/ nghiêng, dựa, ỷ vào
learn
/lɜːrn/ học, nghiên cứu
least
/liːst/ tối thiểu; ít nhất
leather
/ˈleðər/ da
leave
/liːv/ bỏ đi, rời đi, để lại
lecture
/ˈlektʃər/ bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyện
left
/left/ bên trái; về phía trái
leg
/leɡ/ chân (người, thú...)
legal
/ˈliːɡl/ hợp pháp
legally
/ˈliːɡəli/ hợp pháp
lemon
/ˈlemən/ quả chanh
lend
/lend/ cho vay, cho mượn
length
/leŋθ/ chiều dài, độ dài
less
/les/ nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
lesson
/ˈlesn/ bài học
let
/let/ cho phép, để cho
letter
/ˈletər/ thư; chữ cái, mẫu tự
level
/ˈlevl/ trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng
library
/ˈlaɪbreri/ thư viện
licence
/ˈlaɪsns/ bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho phép
license
/ˈlaɪsns/ cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép
lid
/lɪd/ nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)
lie
/laɪ/ nói dối; lời nói dối, sự dối trá
life
/laɪf/ đời, sự sống
lift
/lɪft/ giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên
light
/laɪt/ ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng
lightly
/ˈlaɪtli/ nhẹ nhàng
like
/laɪk/ giống như; thích; như
unlike
/ˌʌnˈlaɪk/ khác, không giống
likely
/ˈlaɪkli/ có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy
unlikely
/ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra, không chắc xảy ra
limit
/ˈlɪmɪt/ giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế
limited
/ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế, có giới hạn
line
/laɪn/ dây, đường, tuyến
link
/lɪŋk/ mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nối
lip
/lɪp/ môi
liquid
/ˈlɪkwɪd/ chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vững
list
/lɪst/ danh sách; ghi vào danh sách
listen
/ˈlɪsn/ nghe, lắng nghe
literature
/ˈlɪtrətʃər/ văn chương, văn học
litre
/ˈliːtər/ lít
little
/ˈlɪtl/ nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút
live
/lɪv/ sống, hoạt động
living
/ˈlɪvɪŋ/ sống, đang sống
lively
/ˈlaɪvli/ sống, sinh động
load
/loʊd/ gánh nặng, vật nặng; chất, chở
unload
/ˌʌnˈloʊd/ cất gánh nặng, dỡ hàng
loan
/loʊn/ sự vay mượn
local
/ˈloʊkl/ địa phương, bộ phận, cục bộ
locally
/ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương, cục bộ
locate
/ˈloʊkeɪt/ xác định vị trí, định vị
located
/ˈloʊkeɪtɪd/ định vị
location
/loʊˈkeɪʃn/ vị trí, sự định vị
lock
/lɑːk/ khóa; khóa
logic
/ˈlɑːdʒɪk/ lô gic
logical
/ˈlɑːdʒɪkl/ hợp lý, hợp logic
lonely
/ˈloʊnli/ cô đơn, bơ vơ
long
/lɔːŋ/ dài, xa; lâu
look
/lʊk/ nhìn; cái nhìn
loose
/luːs/ lỏng, không chặt
loosely
/ˈluːsli/ lỏng lẻo
lord
/lɔːrd/ chúa, vua
lorry
/ˈlɔːri/ xe tải
lose
/luːz/ mất, thua, lạc
lost
/lɔːst/ thua, mất
loss
/lɔːs/ sự mất, sự thua
lot
/lɑːt/ số lượng lớn; rất nhiều
loud
/laʊd/ to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)
loudly
/ˈlaʊdli/ ầm ĩ, inh ỏi
love
/lʌv/ tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thích
lovely
/ˈlʌvli/ đẹp, xinh xắn, có duyên
lover
/ˈlʌvər/ người yêu, người tình
low
/loʊ/ thấp, bé, lùn
loyal
/ˈlɔɪəl/ trung thành, trung kiên
luck
/lʌk/ may mắn, vận may
lucky
/ˈlʌki/ gặp may, gặp may mắn, hạnh phúc
unlucky
/ʌnˈlʌki/ không gặp may, bất hạnh
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý
lump
/lʌmp/ cục, tảng, miếng; cái bướu
lunch
/lʌntʃ/ bữa ăn trưa
lung
/lʌŋ/ phổi