Level 21 Level 23

38 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
vacation
/vəˈkeɪʃn/ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễ
valid
/ˈvælɪd/ chắc chắn, hiệu quả, hợp lý
valley
/ˈvæli/ thung lũng
valuable
/ˈvæljuəbl/ có giá trị lớn, đáng giá
value
/ˈvæljuː/ giá trị, ước tính, định giá
van
/væn/ tiền đội, quân tiên phong; xe tải
variation
/ˌveriˈeɪʃn/ sự biến đổi, sự thấy đổi mức độ, sự khác nhau
variety
/vəˈraɪəti/ sự đa dạng, trạng thái khác nhau
various
/ˈveriəs/ khác nhau, thuộc về nhiều loại
vary
/ˈveri/ thấy đổi, làm cho khác nhau, biến đổi
varied
/ˈverid/ thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng
vast
/væst/ rộng lớn, mênh mông
vegetable
/ˈvedʒtəbl/ rau, thực vật
vehicle
/ˈviːəkl/ xe cộ
venture
/ˈventʃər/ sự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả gan
version
/ˈvɜːrʒn/ bản dịch sang một ngôn ngữ khác
vertical
/ˈvɜːrtɪkl/ thẳng đứng, đứng
very
/ˈveri/ rất, lắm
via
/ˈvaɪə/ qua, theo đường
victim
/ˈvɪktɪm/ nạn nhân
victory
/ˈvɪktəri/ chiến thắng
video
/ˈvɪdioʊ/ video
view
/vjuː/ sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát
village
/ˈvɪlɪdʒ/ làng, xã
violence
/ˈvaɪələns/ sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực
violent
/ˈvaɪələnt/ mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
violently
/ˈvaɪələntli/ mãnh liệt, dữ dội
virtually
/ˈvɜːrtʃuəli/ thực sự, hầu như, gần như
virus
/ˈvaɪrəs/ vi rút
visible
/ˈvɪzəbl/ hữu hình, thấy được
vision
/ˈvɪʒn/ sự nhìn, thị lực
visit
/ˈvɪzɪt/ đi thăm hỏi, đến chơi, thấm quấn; sự đi thăm, sự thăm viếng
visitor
/ˈvɪzɪtər/ khách, du khách
vital
/ˈvaɪtl/ (thuộc) sự sống, cần cho sự sống
vocabulary
/vəˈkæbjəleri/ từ vựng
voice
/vɔɪs/ tiếng, giọng nói
volume
/ˈvɑːljuːm/ thế tích, quyển, tập
vote
/voʊt/ sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cử