Level 6 Level 8

83 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
gain
/ɡeɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới
gallon
/ˈɡælən/ galông 1gl = 4, 54 lít ở anh, 3, 78 lít ở mỹ
gamble
/ˈɡæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạc
gambling
/ˈɡæmblɪŋ/ trò cờ bạc
game
/ɡeɪm/ trò chơi
gap
/ɡæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống
garage
/ɡəˈrɑːʒ/ nhà để ô tô
garbage
/ˈɡɑːrbɪdʒ/ lòng, ruột (thú)
garden
/ˈɡɑːrdn/ vườn
gas
/ɡæs/ khí, hơi đốt
gate
/ɡeɪt/ cổng
gather
/ˈɡæðər/ tập hợp; hái, lượm, thu thập
gear
/ɡɪr/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
general
/ˈdʒenrəl/ chung, chung chung; tổng
generally
/ˈdʒenrəli/ nói chung, đại thể
generate
/ˈdʒenəreɪt/ sinh, đẻ ra
generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời
generous
/ˈdʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
generously
/ˈdʒenərəsli/ rộng lượng, hào phóng
gentle
/ˈdʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng
gently
/ˈdʒentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
gentleman
/ˈdʒentlmən/ người quý phái, người thượng lưu
genuine
/ˈdʒenjuɪn/ thành thật, chân thật; xác thực
genuinely
/ˈdʒenjuɪnli/ thành thật, chân thật
geography
/dʒiˈɑːɡrəfi/ địa lý, khoa địa lý
get
/ɡet/ được, có được
giant
/ˈdʒaɪənt/ người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thường
gift
/ɡɪft/ quà tặng
girl
/ɡɜːrl/ con gái
girlfriend
/ˈɡɜːrlfrend/ bạn gái, người yêu
give
/ɡɪv/ cho, biếu, tặng
glad
/ɡlæd/ vui lòng, sung sướng
glass
/ɡlæs/ kính, thủy tinh, cái cốc, ly
global
/ˈɡloʊbl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộ
glove
/ɡlʌv/ bao tay, găng tay
glue
/ɡluː/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồ
gram
/ɡræm/ đậu xanh
go
/ɡoʊ/ đi
goal
/ɡoʊl/ gôn (bóng đá)
god
/ɡɑːd/ thần, chúa
gold
/ɡoʊld/ vàng; bằng vàng
good
/ɡʊd/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiện
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/ tạm biệt; lời chào tạm biệt
goods
/ɡʊdz/ của cải, tài sản, hàng hóa
govern
/ˈɡʌvərn/ cai trị, thống trị, cầm quyền
government
/ˈɡʌvərnmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trị
governor
/ˈɡʌvərnər/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trị
grab
/ɡræb/ túm lấy, vồ, chộp lấy
grade
/ɡreɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loại
gradual
/ˈɡrædʒuəl/ dần dần, tưng bước một
gradually
/ˈɡrædʒuəli/ dần dần, tư tư
grain
/ɡreɪn/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chất
gram
/ɡræm/ ngữ pháp
grammar
/ˈɡræmər/ văn phạm
grand
/ɡrænd/ rộng lớn, vĩ đại
grandchild
/ˈɡræntʃaɪld/ cháu (của ông bà)
granddaughter
/ˈɡrændɔːtər/ cháu gái
grandfather
/ˈɡrænfɑːðər/ ông
grandmother
/ˈɡrænmʌðər/ bà
grandparent
/ˈɡrænperənt/ ông bà
grandson
/ˈɡrænsʌn/ cháu trai
grant
/ɡrænt/ cho, bấn, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp
grass
/ɡræs/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏ
grateful
/ˈɡreɪtfl/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoái
grave
/ɡreɪv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng
gray
/ɡreɪ/ xám, hoa râm (tóc)
grey
/ɡreɪ/ xám, hoa râm (tóc)
great
/ɡreɪt/ to, lớn, vĩ đại
greatly
/ˈɡreɪtli/ rất, lắm; cao thượng, cao cả
green
/ɡriːn/ xanh lá cây
grocery
/ˈɡroʊsəri/ hàng tạp hóa
ground
/ɡraʊnd/ mặt đất, đất, bãi đất
group
/ɡruːp/ nhóm
grow
/ɡroʊ/ mọc, mọc lên
growth
/ɡroʊθ/ sự lớn lên, sự phát triển
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/ sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh
guard
/ɡɑːrd/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
guess
/ɡes/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng
guest
/ɡest/ khách, khách mời
guide
/ɡaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
guilty
/ˈɡɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗi
gun
/ɡʌn/ súng
guy
/ɡaɪ/ bù nhìn, anh chàng, gã