Level 3 Level 5
Level 4

Bài 12


44 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
bận rộn
바쁜
rảnh rỗi
틈나다
ồn ào
시끄럽다
yên tĩnh
조용하다
đúng
맞다
sai
틀린
tươi
생생하다
héo
시들다
thông minh
똑똑한
ngu ngốc
무지하다/ 바보같은
vô học
무식하다
bẩn thỉu
더러운
sạch sẽ
깨끗한
xấu
못생긴
đẹp
아름답다
béo
퉁퉁한.
gầy
얇은
đông đúc
붐빈다
vắng vẻ
휑뎅그렁하다
khỏe
건강한
yếu
약한
xanh da trời
파란색
xanh lá cây
녹색
trắng
흰색
vàng
노란색
da cam
오렌지 색
hồng
분홍색
đỏ
빨간색
đen
검은색
tím
보라색
nâu
갈색
xám
회색
màu đậm
빛깔이 짙다
màu nhạt
빛깔이 연하다
tương đối
vô cùng
굉장히
hạnh phúc
행복한
bất hạnh
불행한
nóng
덥다
lạnh
춥다
rộng rãi
넓다
chật hẹp
비좁다
gọn gàng
깔끔하다
bừa bộn
지저분하다