Level 12 Level 14
Level 13

你吃什么 - Bạn ăn gì (Học Hán)


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
中午
(Trung ngọ) Giữa trưa / Buổi trưa
(Ngật) Ăn
(Phạn) Bữa ăn / Cơm
食堂
(Thực đường) Nhà ăn
馒头
(Màn đầu) Bánh màn thầu / Bánh bao chay
(Mễ) Gạo (chưa nấu)
米饭
(Mễ phàn) Cơm
(Yếu) Muốn / Cần
(Cá) Cái
一个馒头
(Nhất cá màn đầu) 1 cái màn thầu (Lượng từ đứng trước cụm danh từ và đứng sau số từ hoặc đại từ)
(Uyển) Bát / Cái bát
(Kê) Gà
(Đản) Trứng
鸡蛋
(Kê đản) Trứng gà
(Thang) Canh
(Tửu) Rượu / Đồ uống có cồn
啤酒
(Tì tửu) Bia
(Tá) Vài; Những
这些
(Giá tá) Những cái này (tiếng Anh là these)
那些
(Ná tá) Những cái kia (tiếng Anh là those)
饺子
(Giảo tử) Há cảo
包子
(Bao tử) Bánh bao nhân thịt
面条
(Miến điều) Mì sợi
玛丽
(Mã lệ) Mary / Mã Lệ
筷子
(Khoái tử) Đũa
词典
(Từ điển) Từ điển
电脑
(Điện não) Máy vi tính
(Tán) Cái ô (Nói chung; Che nắng cũng được, che mưa cũng được;)
电视
(Điện thị) Ti vi
录音机
(Lục âm cơ) Máy ghi âm
手机
(Thủ cơ) Điện thoại di động
中午你去哪儿吃饭?
Trưa (nay) bạn đi đâu ăn cơm thế? (Từ chỉ thời gian chỉ có thể đặt ngay trước hoặc ngay sau chủ ngữ)
你要几个馒头?
Bạn muốn mấy cái màn thầu? (要 có thể đóng vai trò động từ để thể hiện mong muốn thứ gì đó)
三个。
3 cái (màn thầu). (Ta có thể lược luôn danh từ, động từ, chủ ngữ, chỉ để lại số từ và lượng từ nếu những thành phần kia đã rõ ràng)
你爸爸要喝什么酒?
Bố bạn muốn uống rượu gì? (要 cũng có thể đóng vai trò trạng từ đứng trước động từ thể hiện mong muốn làm gì đó)