Level 14 Level 16
Level 15

苹果一斤多少钱 - Táo 1 cân bao tiền (Học Hán)


40 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Mãi) Mua
水果
(Thủy quả) Hoa quả
苹果
(Bình quả) Táo
(Cân) Cân Trung Quốc bằng 5 lạng Việt Nam (0.5 kg)
公斤
(Công cân) Kilogam
(Quý) Đắt
(Liễu) Trợ từ (đã học khi ghép với tính từ); Bài này ta chỉ học thêm cách dùng trợ từ này khi kết hợp với 太
(Ba) Trợ từ cuối câu yêu cầu hoặc gợi ý
(Đa) Nhiều
(Thiểu) Ít
多少
(Đa thiểu) Bao nhiêu
快 / 元
(Khối / Nguyên) Đồng (đơn vị tiền Trung Quốc; Dùng 1 trong 2 từ, từ nào cũng được)
角 / 毛
(Giác / Mao) Hào (10 hào bằng 1 đồng; Dùng 1 trong 2 từ, từ nào cũng được)
(Phân) Xu (10 xu bằng 1 hào)
(Hoàn) Vẫn còn; Còn
别的
(Biệt đích) Khác; Cái khác
橘子
(Quất tử) Quả quýt; Trái quýt
怎么
(Chẩm ma) Thế nào; Làm sao
(Mại) Bán
(Lưỡng) 2
一共
(Nhất cộng) Tổng cộng
(Cấp) Đưa; Cho
(Trảo) Trả lại tiền thừa; Tìm; Kiếm
香蕉
(Hương tiêu) Quả chuối
葡萄
(Bồ đào) Quả nho
西瓜
(Tây qua) Dưa hấu
(Lê) Quả lê
(Đào) Quả đào
草莓
(Thảo môi) Quả dâu tây
你要几斤苹果?
Bạn muốn mấy cân táo? (几 thường dùng để hỏi số lượng ít hơn 10; Và 几 thường đi kèm lượng từ)
苹果一斤多少钱?
Táo 1 cân bao tiền? (多少 có thể hỏi số lượng không hạn chế và không nhất thiết phải có lượng từ)
两块。
2 đồng. (Khi đếm số 2 mà dùng lượng từ thì hầu hết dùng 两 không dùng 二)
太贵了。
Đắt thế! (太 + tính từ + 了 để tạo mẫu câu cảm thán: "... quá!")
一块二吧。
1 đồng 2 (hào) nhé! (Đếm 2 không có lượng từ dùng 二 không dùng 两; Thêm 吧 vào cuối câu để gợi ý, đề nghị)
还要别的吗?
(Bạn) còn muốn gì khác không? (Phó từ 还 đứng trước động từ; Dùng để nói "vẫn còn ..." hoặc "đồng thời ...")
橘子怎么卖?
Cam bán thế nào? (Một cách hỏi giá khác)
一共多少钱?
Tổng cộng bao tiền?
一共十六块。
Tổng cộng 16 đồng.
给我钱吧。
Đưa tiền cho tui đi.
好了。
Được rồi / OK.