Level 18 Level 20
Level 19

他住哪儿 - Ông ấy sống ở đâu? (Học Hán)


27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
办公
(Biện công) Làm việc (tại cơ quan)
办公室
(Biện công thất) Văn phòng
职员
(Chức viên) Nhân viên; Viên chức
(Trảo) Trả lại tiền thừa; Tìm; Kiếm
(Tại) Ở, có mặt ở
(Gia) Nhà (danh từ); Tòa nhà (lượng từ cho "công ti")
(Ni) Trợ từ cuối câu, thể hiện sự liên tục của hành động / trạng thái
(Trú) Cư trú; Ở
(Lầu) Tầng; Nhà lầu
(Môn) Cửa; Cổng
房间
(Phòng gian) Phòng
(Hiệu) Số
知道
(Tri đạo) Biết
(Điện) Điện
(Thoại) Lời nói
电话
(Điện thoại) Điện thoại
号码
(Hiệu mã) Mã số; Số hiệu
(Linh) Số không; Chữ số không
(Thủ) Tay
手机
(Thủ cơ) Điện thoại di động
李昌浩
(Lý Xương Hạo) Lee Changho (tên Hàn); Lý Xương Hạo
学生
(Học sinh) Học sinh
王老师在家呢。
Thầy Vương đang ở nhà. (Đặt 呢 cuối câu để thể hiện ngữ khí khẳng định, xác nhận 1 sự thật nào đó)
他的房间号是多少?
Phòng của anh ấy số bao nhiêu thế? (Câu hỏi số hiệu, mã số dùng 号是多少)
房间号是二零一。
Số phòng là 201. (Nói số hiệu ta nói TỪNG CHỮ SỐ; Trong số hiệu, chữ số 2 luôn là 二, số 1 thường phát âm là yāo)
你知道他的手机号码吗?
Bạn biết số điện thoại di động của anh ấy không?
我不知道。
Mình không biết.