Level 19 Level 21
Level 20

他住哪儿 - Ông ấy sống ở đâu? (Nghe)


27 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Biện công) Làm việc (tại cơ quan)
(Biện công thất) Văn phòng
(Chức viên) Nhân viên; Viên chức
(Tại) Ở, có mặt ở
(Gia) Nhà (danh từ); Tòa nhà (lượng từ cho "công ti")
(Ni) Trợ từ cuối câu, thể hiện sự liên tục của hành động / trạng thái
(Trảo) Trả lại tiền thừa; Tìm; Kiếm
(Trú) Cư trú; Ở
(Lầu) Tầng; Nhà lầu
(Môn) Cửa; Cổng
(Phòng gian) Phòng
(Hiệu) Số
(Tri đạo) Biết
(Điện) Điện
(Thoại) Lời nói
(Điện thoại) Điện thoại
(Hiệu mã) Mã số; Số hiệu
(Linh) Số không; Chữ số không
(Thủ) Tay
(Thủ cơ) Điện thoại di động
(Lý Xương Hạo) Lee Changho (tên Hàn); Lý Xương Hạo
(Học sinh) Học sinh
Thầy Vương đang ở nhà. (Đặt 呢 cuối câu để thể hiện ngữ khí khẳng định, xác nhận 1 sự thật nào đó)
Phòng của anh ấy số bao nhiêu thế? (Câu hỏi số hiệu, mã số dùng 号是多少)
Số phòng là 201. (Nói số hiệu ta nói TỪNG CHỮ SỐ; Trong số hiệu, chữ số 2 luôn là 二, số 1 thường phát âm là yāo)
Bạn biết số điện thoại di động của anh ấy không?
Mình không biết.