Level 24 Level 26
Level 25

这是不是中药 - Đây là thuốc bắc à? (Học Hán)


59 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Một) Không
(Hữu) Có
没有
(Một hữu) Không có (Phủ định của yǒu là méi yǒu không phải bù yǒu)
箱子
(Tương tử) Va li; Cái hòm
这儿
(Giá nhi) Đây; Ở đây
(Lí) Ở trong
机场
(Cơ trường) Sân bay
海关
(Hải quan) Hải quan
(Trọng) Nặng
(Hắc) Đen
(Hồng) Đỏ
(Khinh) Nhẹ
(Cựu) Cũ
(Dược) Thuốc
中药
(Trung dược) Thuốc Bắc; Thuốc của người Trung Quốc; Thuốc đông y
西药
(Tây dược) Thuốc tây
茶叶
(Trà diệp) Lá trà
日用品
(Nhật dụng phẩm) Đồ dùng hàng ngày
(Kiện) Cái; Chiếc (Đếm quần áo; Đếm sự việc)
衣服
(Y phục) Quần áo
(Bả) Cái; Chiếc (Đếm vật dụng có tay cầm hoặc có cán)
(Vũ) Mưa
(Tán) Cái ô (Nói chung; Che nắng cũng được, che mưa cũng được;)
雨伞
(Vũ tán) Ô che mưa (Không dùng cho ô che nắng hay lọng)
(Bình) Chai; Lọ; Bình (Lượng từ đếm chai; lọ)
(Hương) Mùi; Mùi thơm
(Thủy) Nước
香水
(Hương thủy) Nước hoa
(Bản) Quyển; Cuốn (Lượng từ đếm sách; vật có nhiều trang)
词典
(Từ điển) Từ điển
(Trương) Miếng; Tờ (Lượng từ đếm vật mỏng)
光盘
(Quang bồn) CD, VCD, DVD
(Chi) Cái; Chiếc; Bài; Cánh (đếm bút; đội - như cánh quân; Bài hát)
(Bút) Bút lông; Bút nói chung
(Bao) Túi; Cái bao
圆珠笔
(Viên châu bút) Bút bi
铅笔
(Diên bút) Bút chì
报纸
(Báo chỉ) Giấy báo; Tờ báo
地图
(Địa đồ) Bản đồ
椅子
(Ỷ tử) Ghế
冰淇淋
(Băng kì lâm) Kem; Cà rem
厕所 / 洗手间
(Xí sở / Tẩy thủ gian) Nhà vệ sinh
电脑
(Điện não) Máy vi tính
主机
(Chủ cơ) Bộ xử lí
显示器
(Hiển thị khí) Màn hình
键盘
(Kiện bàn) Bàn phím
开关
(Khai quan) Công tắc
鼠标
(Thử tiêu) Chuột máy tính
插头
(Sáp đầu) Phích cắm
插座
(Sáp tọa) Ổ cắm
打印机
(Đả ấn cơ) Máy in
东西
(Đông tây) Đồ vật
(A) Thán từ cuối câu thể hiện sự đồng ý đồng ý; "ấy"; "đấy"
这个箱子很重。
Cái va li này rất nặng. (Câu miêu tả có cấu trúc là Chủ ngữ + Phó từ + Tính từ)
英语不太难。
Tiếng Anh không khó lắm. (Đây là dạng miêu tả bình thường, không quá khó, cũng không quá dễ)
那本词典不轻。
Quyển từ điển kia không nhẹ. (Phủ định dùng 不 trước tính từ)
这个汉字难。
Chữ Hán tự này khó (còn chữ Hán tự kia không khó). (Nếu không có phó từ, câu này sẽ không hiểu theo nghĩa miêu tả mà hiểu theo nghĩa so sánh: "cái này thì thế này còn cái kia thì không như thế")
那支圆珠笔是我的。
Bút bi kia là của tôi. (Danh từ hóa bằng cách thêm 的 sau các từ loại như danh từ; đại từ; tính từ; động từ)
我的雨伞是旧的。
Ô đi mưa của tôi là cái cũ. (Dùng danh từ hóa như danh từ)