Level 26 Level 28
Level 27

你的车是新的还是旧的 - Xe bạn mới hay cũ (Học Hán)


52 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
经理
(Kinh lí) Giám đốc
好久
(Hảo cửu) Đã lâu; Lâu rồi
马马虎虎
(Mã mã hổ hổ) Tàm tạm; Bình thường
最近
(Tối cận) Gần đây; Sắp tới
(Cương) Vừa mới; Vừa xong
(Khai) Bắt đầu; Mở
开学
(Khai học) Khai giảng
点儿
(Điểm nhi) Một chút
有一点儿
(Hữu nhất điểm nhi) Có một chút; Có hơi (thường dùng với sự việc tiêu cực)
还是
(Hoàn thị) Hay là
咖啡
(Ca phi) Cà phê
(Bôi) Cốc; Ly
(Xa) Xe
自行车
(Tự hành xa) Xe đạp
汽车
(Khí xa) Ô tô
摩托车
(Ma thác xa) Xe máy
出租车
(Xuất tô xa) Taxi
颜色
(Nhan sắc) Màu sắc
(Lam) Màu xanh lam
(Lượng) Cái xe; (Lượng từ đếm xe)
(A) Thán từ cuối câu thể hiện sự đồng ý đồng ý; "ấy"; "đấy"
(Quan) Quan (họ Trung Quốc)
关羽
(Quan vũ) Quan Vũ (tên Trung Quốc)
(Luy) Mệt mỏi;
(Khốn) Buồn ngủ
饿
(Ngạ) Đói
(Lãnh) Lạnh
(Khát) Khát
衬衣
(Sấn y) Áo sơ mi
毛衣
(Mao y) Áo len; Áo lông
(Hoàng) Vàng
(Hôi) Xám
绿
(Lục) Xanh lá
照相机
(Chiếu tương cơ) Máy ảnh
教学
(Giáo học) Dạy; Giảng dạy
前边
(Tiền biên) Phía trước; Trước
下课
(Hạ khóa) Tan học
(Hậu) Sau; Sau khi
自己
(Tự kỉ) Bản thân; Chính mình
忽然
(Hốt nhiên) Bất chợt; Đột nhiên;
看见
(Khán kiến) Nhìn thấy; Trông thấy
(Tha) Nó
(Tống) Tặng (quà)
好看
(Hảo khán) Đẹp (Dùng cho cả đồ vật và người)
(Mĩ) Đẹp (người)
(Kị) Cưỡi (ngựa; xe)
好骑
(Hảo kị) Dễ lái; Dễ đi
每天
(Mỗi thiên) Mỗi ngày; Hàng ngày
(Lai) Đến (hướng về phía người nói)
我很好,你呢?
Mình rất khỏe, còn bạn? (Dùng đại từ hoặc danh từ + 呢 để hỏi lại câu hỏi mà người khác hỏi mình)
我的车呢?
Xe của tôi ở đâu? (Câu hỏi với 呢 sẽ dùng với nghĩa "ở đâu" nếu trước nó không có ngữ cảnh người khác hỏi mình)
你的车是蓝色的还是红色的?
Xe của bạn là cái (xe) màu xanh hay cái (xe) màu đỏ? (Câu hỏi: "S 是 N1 还是 N2?" = "S là N1 hay là N2?"; Khi nói màu, người ta thường dùng 色 sau màu sắc;)