Level 2 Level 4
Level 3

汉语不太难 - Tiếng Trung không khó lắm (Học Hán)


18 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Mang) Bận
(Ma) Chưa, không (dùng để tạo câu hỏi)
(Ngận) Rất, lắm quá, hết sức
汉语
(Hán ngữ) Tiếng Hán, tiếng Trung
(Nan) Khó, gay go
(Thái) Quá, rất, lắm
爸爸
(Bả bả) Bố, cha
妈妈
(Ma ma) Mẹ, má
哥哥
(Ca ca) Anh trai
弟弟
(Đệ đệ) Em trai
妹妹
(Muội muội) Em gái
姐姐
(Tả tả hoặc tỉ tỉ) Chị gái
(Tha) Nó, hắn, anh ấy, ông ấy ("he" trong tiếng Anh)
(Tha) Chị ấy, cô ấy, bà ấy ("she" trong tiếng Anh)
(Nam) Đàn ông, con trai
你妈妈忙吗?
Mẹ bạn bận không? (Đặt 吗 ở cuối câu để hình thành câu nghi vấn)
很忙。
(Mẹ tôi) rất bận. (Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng)
不太忙。
(Mẹ tôi) không bận lắm. (Trong cụm từ, từ mang ý nghĩa chính luôn nằm cuối)