Level 5 Level 7
Level 6

明天见 - Hẹn mai gặp lại (Nghe)


30 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
(Học) Học
(Anh ngữ) Tiếng Anh
(A lạp bá ngữ) Tiếng Ả Rập
(Đức ngữ) Tiếng Đức
(Nga ngữ) Tiếng Nga
(Pháp ngữ) Tiếng Pháp
(Nhật ngữ) Tiếng Nhật
(Tây Ban Nha ngữ) Tiếng Tây Ban Nha
(Việt Nam ngữ) Tiếng Việt
(Đối) Đúng, được, chắc rồi
(Minh thiên) Ngày mai
(Kiến) Gặp, thấy
(Khứ) Đi, đến
(Bưu cục) Bưu điện
(Kí) Gửi
(Tín) Thư
(Ngân hàng) Ngân hàng
(Thủ) Rút, cử, nhấc
(Tiền) Tiền
(Lục) Sáu
(Thất) Bảy
(Cửu) Chín
(Bắc Kinh) Bắc Kinh
Bạn học tiếng Anh à? (Đối tượng của động từ theo sau động từ)
Đúng vậy. (Trả lời khẳng định cho câu hỏi đúng sai)
Không, (tôi) học tiếng Trung.
Bạn có đi đến bưu điện (để) gửi thư không? (Giữ nguyên thứ tự hành động, hành động nào làm trước thì nói trước)
(Tôi) không đi. (Phủ định cho câu hỏi "có ... không" dùng 不 kèm động từ)
(Tôi) đi đến ngân hàng (để) rút tiền.
Hẹn mai gặp lại.