Level 6 Level 8
Level 7

你去哪儿 - Bạn đi đâu thế (Học Hán)


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
今天
(Kim thiên) Hôm nay
(Thiên) Ngày
昨天
(Tác thiên) Hôm qua
星期
(Tinh kì) Tuần
星期一
(Tinh kì nhất) Thứ hai
星期二
(Tinh kì nhị) Thứ ba
星期三
(Tinh kì tam) Thứ tư
星期四
(Tinh kì tứ) Thứ năm
星期五
(Tinh kì ngũ) Thứ sáu
星期六
(Tinh kì lục) Thứ bảy
星期天
(Tinh kì thiên) Chủ nhật
(Kỷ) Mấy, vài
(Nhị) Hai
(Tam) Ba
(Tứ) Bốn
哪儿
(Ná nhi) Ở đâu (Dùng để hỏi)
那儿
(Na nhi) Ở đó; Nơi đó; Chỗ kia (Dùng để chỉ địa điểm)
(Ngã) Tôi; Mình; Tôi
(Hồi) Trở về; Về; Quay lại
学校
(Học hiệu) Trường học
再见
(Tái kiến) Hẹn gặp lại; Tạm biệt
天安门
(Thiên An Môn) Thiên An Môn
对不起。
(Đối bất khởi) Xin lỗi!
没关系。
(Một quan hệ) Không sao đâu!
今天星期几?
Hôm nay là thứ mấy? (Trong câu hỏi thì từ để hỏi có vai trò tương đương với từ ở câu trả lời. Ví dụ: "Đi đâu" - "Đi Bắc Kinh" thì chữ "đâu" và "Bắc Kinh" đều đóng vai trò là đối tượng của hành động)
今天星期二。
Hôm nay thứ ba.
我回学校,你回不回?
Tôi về trường, bạn có về không? (Đặt 不 vào giữa 2 động từ giống nhau để hỏi "Có làm gì hay không", ý nghĩa tương đương câu hỏi với 吗)
(Vấn) Hỏi
回答
(Hồi đáp) Trả lời
~们
(Môn) Chúng ~; Các ~
你们
(Nhĩ môn) Các bạn
(Đổng) Hiểu
对不对?
Đúng hay không? (Có thể đặt 不 vào giữa 2 tính từ, cũng để hỏi "Có hay không?"; Ý nghĩa tương đương câu hỏi với 吗)
对了。
Đúng! (Trả lời câu hỏi tính từ, nếu muốn khẳng định thì thêm trợ từ 了)
不对。
Không đúng! (Trả lời câu hỏi tính từ phủ định thì chỉ cần thêm 不 ở trước)