Level 1 Level 3
Level 2

Đồ Vật Hay Dùng


22 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
hat
(n) cái mũ
glasses
(n) kính mắt
sunglasses
(n) kính râm
mask
(n) khẩu trang
tie
(n) cà vạt
scarf
(n) khăn quàng cổ
watch
(n) đồng hồ
necklace
(n) vòng cổ
belt
(n) thắt lưng
handbag
(n) túi cầm tay
suitcase
(n) va li
briefcase
(n) cặp số
luggage
(n) hành lí
jacket
(n) áo khoác ngắn
dress
(n) váy dài
shoes
(n) đôi giày
coat
(n) áo khóa dài Hàn Xẻng
sweater
(n) áo len
gloves
(n) găng tay
bracelet
(n) vòng tay
screen
(n) màn hình
fan
(n) cái quạt