Level 2
Level 1

Contracts


14 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Abide by
(v) to comply with, to conform ( Tuân theo )
Agreement
(n) a mutual arrangement, a contract (hợp đồng, giao kèo)
Agreeable
(adj) đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
Assurance
(n) guarantee, confidence (sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc)
Determine
(v) to find out, to influence (định, xác định, định rõ)
Engage
(v) to hire, to involve (thuê, đính hôn, giao ước)
Establish
(v) to institute permanently, to bring about (thành lập, thiết lập)
Obligate
(v) to bind legally or morally ( ràng buộc, ép buộc)
Obligation
(n) nghĩa vụ, bổn phận ,sự ràng buộc
Provision
(n) a measure taken beforehand, a stipulation (điều khoản)
Provider
(n) nhà cung cấp
Resolve
(v) to deal with successfully, to declare ( giải quyết )
Specify
(v) to mention explicitly ( chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật )
Specific
(adj) cụ thể, rõ ràng, rành mạch