Level 9 Level 11
Level 10

Correspondence (quan hệ thư từ)


14 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Assemble
to put together; to bring together (thu thập, lắp ráp)
Beforehand
early, in advance (sẵn sàng trước)
Complicated
not easy to understand (phức tạp)
Courier
a messenger (người đưa thư, đưa tin)
Express
fast and direct (nhanh, hỏa tốc, tốc hành)
Fold
to bend paper (gấp lại, gấp nếp lại)
Layout
a format; the organization of material on a page (Sự bố trí trang giấy)
Mention
to refer to; n, something read or written (đưa ra, đề cập đến)
Mentionable
adj of mention (đáng kể, đáng đề cập)
Petition
a formal, written request; v, to make a formal request (lời thỉnh cầu, đề nghị)
Proof
to look for errors (dò lỗi, review)
Proofreader
Người soát lỗi, người review
Registered
recorded and tracked (đã đăng ký, được bảo đảm (thư))
Revise
to rewrite (sửa lại, bản sửa)