Level 14 Level 16
Level 15

Promotions, Pensions and Awards


24 words_count 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
achieve
giành được, hoàn thành
Achievement
noun sự giành được, hoàn thành
achiever
người thành đạt, thành công
Contribute
đóng góp, góp phần
contribution
sự đóng góp
contributor
người góp phần
Dedication
(n) sự cống hiến, sự hiến dâng
dedicate
(v) cống hiến, hiến dâng
dedicated
(a) tận tụy, tận tâm
Look forward to
(v) chờ đợi, mong đợi
Look to
(v) trông chờ vào, phụ thuộc vào
Loyal
(a) trung thành
loyalty
(n) sự trung thành, lòng trung thành
merit
(n) giá trị, công lao, công trạng
Obvious
(a) rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
Productive
a. useful, getting a lot done (thực hiện được nhiều, hữu ích, có năng suất)
Promote
(v) đề đạt, tiến cử
promotion
(n) sự thăng chức, thăng tiến
promoter
(n) người đề nghị, tiến cử
recognition
(n) sự công nhận, sự thừa nhận
Value
v. to state the worth (định giá, đánh giá)
pension
(n) lương hưu, tiền trợ cấp; (v) trả lương hưu, trợ cấp cho
produce
(v) sản xuất
praise
(v) (n) khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương