Level 15 Level 17
Level 16

Shopping


20 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Bargain
(v) mặc cả, thương lượng; (n) sự mặc cả, món hời
Bear
v, to have a tolerance for, to endure (chịu đựng)
Behavior
n, the manner of one’s action (cách ứng xử, đối xử)
Checkout
n, the act, time, or place of checking out, as at a hotel or a supermarket (thanh toán, quầy thanh toán)
Comfort
n, a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and contentment (thỏai mái, dễ dàng)
Comfortable
adj, thỏai mái, dễ dàng
Expand
v, to increase the size, volume, quantity, or scope of; to enlarge (mở rộng, phát triển)
Expansion
n. sự mở rộng, sự bành trướng
Expanded
adj. nới rộng
Explore
v,to investigate systematically (khám phá, thăm dò, thám hiểm)
Exploration
n. sự thăm dò, sự khảo sát
Exploratory
adj. để thăm dò, để khảo sát
Item
n,a single article or unit (mặt hàng, món)
Mandatory
a, required or commanded, obligatory (bắt buộc)
Merchandise
n, items available in stores (hàng hóa mua bán); (v) buôn bán, quảng bá sản phẩm
Strict
a, precise. Exact (chính xác, chặt chẽ, nghiêm ngặt)
Strictness
n, sự chặt chẽ, tính chính xác, nghiêm ngặt
Trend
n, the current style (xu hướng, xu thế)
mandate
(n) (v) chỉ thị, yêu cầu
merchant
(n) nhà buôn, lái buôn; thương gia