Level 16 Level 18
Level 17

Ordering Supplies (phiếu tiếp tế)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Diverse
adj. đa dạng
Diversify
v. đa dạng hóa
Diversity
n. sự đa dạng
Enterprise
n. a businesss; a large project (Công trình dự án lớn; tổ chức kinh doanh, hãng)
Essential
adj. cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu; n. yếu tố cần thiết
Everyday
thông thường, tầm thường, chuyện xảy ra hàng ngày
Function
(v) vận hành (n) chức năng, trách nhiệm
functional
adj chức năng, trách nhiệm
Maintain
v. duy trì
Maintainability
noun sự duy trì, bảo trì
maintainable
adj. có thể duy trì
Obtain
v. đạt được, có được
Prerequisite
n. điều kiện trước hết, điều kiện tiên quyết
Quality
chất lượng, phẩm chất
Smooth
a. êm thấm, suôn sẻ; hòa nhã, lệ độ; ngọt xớt
Smooth out
v. Làm cho suôn sẻ
Stationery
n. đồ dùng văn phòng
enterprising
adj. good at thinking of and doing new and difficult things, especially things that will make money (dám làm; mạnh dạn)
essence
bản chất, thực chất