Level 19 Level 21
Level 20

Inventory (kiểm kê hoàng hóa)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Adjust
v. to change in order to match or fit, to cause to correspond (điều chỉnh, dàn xếp )
Adjustment
n. sự điều chỉnh, sự dàn xếp
Adjustable
adj. có thể điều chỉnh, dàn xếp
Automatic
adj. Operating independently (tự động)
Automation
n. sự tự động
Automatically
adv. trạng thái tự động
Crucial
adj. Extremely significant or important (quyết định; cốt yếu, chủ yếu)
Discrepancy
n. a divergence or disagreement (sự khác nhau, sự ko thống nhất, sự ko nhất quán)
Disturb
v. to interfere with, to interrupt (làm phiền)
Disturbance
n. sự náo động; kẻ quấy rầy
Liability
n. an obligation a responsibility (trách nhiệm pháp lý; cái gây khó khăn trở ngại)
Reflect
v. to given back a likeness (phản chiếu, phản ánh)
Reflection
n. sự phản ánh, sự phản chiếu
Reflector
n. gương phản xạ, vật phản xạ
Run
v. to operate (chạy, hoạt động)
Scan
v. to look over quickly (xem lướt, xem qua)
Subtract
v. to take away, to deduct (trừ đi, khấu trừ)
Tedious
adj. Tiresome by reason of length, slowness, or dullness, boring (chán ngăt, buồn tẻ)
Verify
v. to prove the truth of (Xác minh, kiểm lại)