Level 20 Level 22
Level 21

Banking (Ngành ngân hàng)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Accept
v. to receive, to respond favorably (đồng ý, chấp thuận)
Acceptance
n. sự đồng ý, chấp thuận
Acceptable
adj. có thể đồng ý, chấp thuận
Balance
n. the remainder, v. to compute the difference between credits and debits of an account.(Số dư (tài khoản))
Borrow
v. to use temporarily (vay mượn)
Cautious
adj. Careful, wary (thận trọng, cẩn thận)
Deduct
v. to take away from a total, to subtract (khấu trừ). Synonym: Subtract
Deductible
adj có thể khấu trừ
Deduction
n. sự khấu trừ
Dividend
n. a share in a distribution (Cổ tức - khoản tiền được chia cho các cổ đông; lãi cổ phần).
Down payment
n. an initial partial payment (Sự trả trước 1 phần khi mua hàng).
Mortgage
n. the amount due on a property, v. to borrow money with your house as collateral.(cầm cố, thế chấp)
Restriction
n. a limitation (sự giới hạn,hạn chế).
Restrict
v. hạn chế, giới hạn, thu hẹp
Restricted
adj. Bị hạn chế, có giới hạn
Signature
n. the name of a person written by the person (chữ ký)
Sign
v. ký
Take out
v. withdraw, remove (rút tiền)
Transaction
n. a business deal (giao dịch; sự giải quyết công việc)