Level 21 Level 23
Level 22

Accounting (thanh toán)


17 words_count 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Accounting
n. the recording and gathering of financial information for a company (công việc kế toán)
Accountant
n. (nhân viên kế toán)
Accumulate
v. to gather, to collect (tích lũy, gom góp).
Accumulation
n. sự tích lũy, sự góp nhặt
Accumulated
adj. tích lũy
Asset
n. something of value (tài sản)
Audit
n. a formal examination of financial records, v. to examine the financial (kiểm toán)
Budget
(n) ngân quỹ, ngân sách. (v) ghi vào ngân sách
Budgetary
(adj) thuộc về ngân quỹ, ngân sách
Build up
n. to increase over time (Sự tăng cường)
Client
n. a customer (khách hàng)
Debt
n. something owed, as in money or goods (khỏan nợ)
Outstanding
adj. Still due, not paid or settled (còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả nợ).
Profitable
adj. advantageous, beneficial (có sinh lời).
Profit
v. n. (lợi nhuận, thu hồi).
Reconcile
v. to make consistent (1.giải hòa, giảng hòa; 2.điều hòa, 3.đành cam chịu)
Turnover
n. 1.doanh thu, 2. vốn luân chuyển, 3.số công nhân thôi việc