Level 22 Level 24
Level 23

Investments (đầu tư)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Aggressive
adj. Competitive, assertive (gây hấn, hung hăng, hùng hỗ)
Attitude
n. a felling about something or someone (thái độ, quan điểm)
Commitment
n. a promise ( sự thỏa thuận,sự thỏa ước, sự cam kết)
Commit
v. thỏa thuận, thỏa ước, cam kết
Noncommittal
adj. không hứa hẹn, cam kết
Conservative
adj. Cautious, restrained (dè dặt, thận trọng; bảo thủ)
Fund
n. an amount of money for something specific, v to provide money for (nguồn tiền, quỹ dự trữ).
Invest
v. to put money into a business or activity with the hope of making more money, to put effort into something (đầu tư)
Investment
n. Sự đầu tư
Investor
n. Người đầu tư, nhà đầu tư
Long-term
adj. involving or extending over a long period (dài hạn)
Portfolio
n. a list of investments (danh mục vốn đầu tư)
Pull-out
v. to withdraw, to stop participating, n. a withdrawal, removal (rút tiền, rút lui)
Resource
n. assets, valuable things (nguồn, tài nguyên)
Return
n. the amount of money gained as profit (tiền thu về, tiền lãi)
Returnable
adj. được trả lại, có thể trả lại
Wise
adj. Knowledgeable, able to offer advice based on experience (Từng trải hiểu biết nhiều, khôn ngoan, sáng suốt).
Wisdom
n. Sự khôn ngoan, sáng suốt
Wisely
adv. một cách khôn ngoan