Level 27 Level 29
Level 28

Quality control (kiểm soát chất lượng)


18 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Brand
n. an identifying mark or label, a trademark (nhãn, nhãn hiệu)
Conform
v. to match specifications or qualities (làm cho phù hợp)
Defect
n. an imperfection or flaw (nhược điểm)
Defective
adj. có khiếm khuyết, nhược điểm
Enhance
v. to make more attractive or valuable (tăng, nâng cao)
Garment
n. an article of clothing (áo quần)
Inspect
v. to look at closely, to examine carefully or officially (kiểm tra, thanh tra)
Inspection
n. sự kiểm tra, sự xem xét
Inspector
n. Người kiểm tra, thanh tra
Perceive
v. to notice, to become aware of, to see (nhận thức, lĩnh hội)
Perception
n. sự nhận biết, nhận thức, cảm nhận
Perceptive
adj. thuộc về tri giác
Repel
v. to keep away, to fight against (đẩy xa, khước từ)
Repellent
n. adj. đẩy xa, khước từ
Take back
b. to return something, to withdraw or retract (lấy lại, kéo lại)
Throw out
v. to dispose of (vứt đi, bỏ đi)
Uniform
adj. Consistent in form or appearance (Cùng 1 kiểu, không thay đổi về tính cáh hay hình thức)
Wrinkle
n. a crease, ridge, or furrow, especially in skin or fabric (nếp nhăn)