Level 34 Level 36
Level 35

Events (sự kiện)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Assist
v. to give help or support to ( trợ giúp, hỗ trợ )
Assistance
n. sự giúp đỡ, người giúp việc
Assistant
n. trợ lý
Coordinate
v. to adjust or arrange parts to work together (sắp xếp, sẳp đặt)
Dimension
n. a measure of width, height, or length (kích thước)
Exact
adj. characterized by accurate measurements or inferences (chính xác)
General
adj. involving only the main feature rather than precise details (hầu hết, phổ biến)
Generalize
v. khái quát hóa, tổng quát hóa
Generally
adv. đại khái, chung chung
Ideal
adj. imaginary; existing as a perfect model (quan niệm, tưởng tượng, mẫu hình lý tưởng)
Idealize
v. lý tưởng hóa, theo lý tưởng
Lead time
n. the time between the initial stage of a project and the appearance of results (khoảng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc hoàn thành một quá trình sx mới)
Plan
n. kế hoạch
Proximity
n. the state, quality, sense, or fact of being near or next to; closeness (sự gần gũi)
Regulation
n. rules, laws, or controls; v., to control (sự điều chỉnh, qui tắc, điều lệ)
Regulate
v. điều chỉnh
Regulatory
adj. điều chỉnh, quy định
Site
n. a place or setting (vị trí, địa điểm)
Stage
v. to exhibit or present (Trình diễn)