Level 37 Level 39
Level 38

Trains (tàu hỏa)


19 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Comprehensive
adj. covering broadly; inclusive (bao gồm, bao hàm)
Comprehensiveness
n. sự toàn diện
Comprehensively
adv. toàn diện
Deluxe
adj. noticeably luxurious (thuộc loại sang trọng, xa xỉ)
Directory
n. a book or collection of information or directions (danh mục, danh bạ)
Duration
n. the time during which something lasts (khoảng thời gian)
Entitle
v. to allow or qualify (cho quyền làm gì)
Fare
n. the money paid for transportation (tiền xe, tiền vé)
Offset
v. to counterbalance (đền bù, bù đắp)
Operate
v. to perform a function (hoạt động)
Operation
n. operational adj.,(sự hoạt động)
Punctual
adj. prompt (đúng giờ)
Punctuality
n. sự đúng giờ
punctually
adv. tính đúng giờ
Relatively
adv. somewhat (tương đối, vừa phải)
Remainder
n. the remaining part (phần còn lại)
Remote
adj. far removed (xa xôi, tách biệt)
Remoteness
n. sự xa xôi, vùng sâu vùng xa
Remotely
adv. Sự xa xôi, rất xa