Level 4 Level 6
Level 5

Conferences /'kɔnfərəns/


16 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Attend
to go to, to pay attention to (dự, có mặt)
Attendee
(n) người tham dự
attendance
(n) sự tham dự
Get in touch
(v) to make contact with (giu lien lạc)
Hold
to accommodate; to conduct (tổ chức, tiến hành)
Location
(n) a position or site (vị trí)
Accommodate
to fit, to provide with something needed (điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp)
Accommodating
(adj) điều tiết, thuận tiện, tiện lợi; dễ dãi, dễ tính
Accommodation
(n) nhà trọ, chổ ở, nơi ăn nghỉ
Overcrowded
too crowded (kéo vào quá đông, dồn vào quá đông)
Arrangement
the plan or organization (sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt)
Register
(v) to record (đăng ký)
Registration
sự đăng ký
Association
an organization of persons or groups having a common interest (hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty)
Select
to choose from a group (chọn, lựa chọn)
Take part in
(v) tham gia, tham dự